kiều lộ

kiều lộ

Công việc tu bổ kiều lộ là trách nhiệm của triều đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu đường: "kiều lộ" từ Hán-Việt cổ, chỉ chung các công trình giao thông gồm cầu (kiều) đường (lộ). Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính thời phong kiến hoặc văn học cổ.
    • Hệ thống giao thông: "kiều lộ" còn được dùng để chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ, bao gồm cầu cống đường .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan phủ đã cho tu sửa kiều lộ trong vùng. (Quan phủ đã ra lệnh sửa chữa cầu đường trong khu vực.)
    • Việc xây dựng kiều lộ giúp dân đi lại dễ dàng hơn. (Việc xây dựng cầu đường giúp người dân di chuyển thuận tiện hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiều lộ phí": thuế hoặc phí dành cho việc bảo trì cầu đường.

    • Người dân phải đóng kiều lộ phí hàng năm. (Người dân phải nộp thuế bảo trì cầu đường mỗi năm.)
  • "kiều lộ quan": chức quan phụ trách quản lý cầu đường.

    • Kiều lộ quan được giao nhiệm vụ giám sát việc sửa chữa. (Quan phụ trách cầu đường được giao nhiệm vụ giám sát việc sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu đường (danh từ): từ thuần Việt hiện đại, đồng nghĩa với "kiều lộ".

    • Hệ thống cầu đường ngày càng phát triển. (Hệ thống cầu đường ngày càng phát triển.)
  • Lộ (danh từ): đường, con đường (thường dùng trong từ Hán-Việt).

    • Quốc lộ đường chính của quốc gia. (Quốc lộ đường chính của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu cống: chỉ chung các công trình giao thông thủy lợi, nhưng hẹp hơn "kiều lộ".
  • Giao thông: hệ thống vận chuyển, bao gồm cả đường bộ, đường thủy, đường sắt.
Thành ngữ liên quan
  • Tu sửa kiều lộ: sửa chữa cầu đường, thường dùng trong ngữ cảnh quan lại chăm lo đời sống dân chúng.
    • Triều đình ra lệnh tu sửa kiều lộ khắp nơi. (Triều đình ra lệnh sửa chữa cầu đườngkhắp mọi nơi.)